← Ко всем классификаторам

đứachild

Категория: People

Описание

Used for counting children (informal)

Примеры с числительными

một đứa
1 - one child
hai đứa
2 - two children
ba đứa
3 - three children

Примеры предложений

Hai đứa trẻ đang chơi
Two children are playing
Một đứa bé khóc
One baby is crying