← Ко всем классификаторам

cáiobjects, things

Категория: Objects

Описание

Used for counting inanimate objects

Примеры с числительными

một cái
1 - one thing
hai cái
2 - two things
ba cái
3 - three things
mười cái
10 - ten things

Примеры предложений

Một cái bàn
One table
Hai cái ghế
Two chairs