返回
越南语
学习
指南
测验
收藏
Open main menu
← 返回全部量词
người
人
类别:
人
说明
用于计数人
数字示例
một người
1 - 一个人
hai người
2 - 两个人
ba người
3 - 三个人
bốn người
4 - 四个人
năm người
5 - 五个人
例句
Có năm người trong phòng
房间里有五个人
Tôi gặp ba người bạn
我遇见了三个朋友
练习
用此量词参加测验