返回
越南语
学习
指南
测验
收藏
Open main menu
← 返回全部量词
con
只
类别:
动物
说明
用于计数动物
数字示例
một con
1 - 一只动物
hai con
2 - 两只动物
ba con
3 - 三只动物
mười con
10 - 十只动物
例句
Tôi có một con chó
我有一只狗
Có ba con mèo
有三只猫
练习
用此量词参加测验