← 返回全部量词

con只

类别: 动物

说明

用于计数动物

数字示例

một con
1 - 一只动物
hai con
2 - 两只动物
ba con
3 - 三只动物
mười con
10 - 十只动物

例句

Tôi có một con chó
我有一只狗
Có ba con mèo
有三只猫