رجوع
الفيتنامية
الدراسة
الدليل
الاختبار
المفضّلة
Open main menu
← العودة إلى كل المصنّفات
cái
objects, things
الفئة:
Objects
الوصف
Used for counting inanimate objects
أمثلة بالأرقام
một cái
1 - one thing
hai cái
2 - two things
ba cái
3 - three things
mười cái
10 - ten things
جمل نموذجية
Một cái bàn
One table
Hai cái ghế
Two chairs
التمرين
اختبر نفسك بهذا المصنّف