一覧に戻る

dĩa

カテゴリ: 飲食

説明

皿を数える助数詞(皿)

数の例

một dĩa
1 - 1皿
hai dĩa
2 - 2皿
ba dĩa
3 - 3皿

例文

Một dĩa thịt
肉一皿
Ba dĩa rau
野菜三皿