ベトナム語の助数詞

ベトナム語の助数詞(類別詞)を学び、使いこなしましょう

ベトナム語助数詞一覧表

「詳細を見る」をクリックすると、各助数詞の詳しい説明が表示されます

ベトナム語日本語カテゴリ数の例操作
người
1một người
2hai người
3ba người
+2 件以上
đứa
子供
1một đứa
2hai đứa
3ba đứa
con
動物動物
1một con
2hai con
3ba con
+1 件以上
chú
小さい動物動物
1một chú
2hai chú
3ba chú
cái
1một cái
2hai cái
3ba cái
+1 件以上
chiếc
車両
1một chiếc
2hai chiếc
3ba chiếc
quyển
1một quyển
2hai quyển
3ba quyển
ly
コップ飲食
1một ly
2hai ly
3ba ly
ボール飲食
1một tô
2hai tô
3ba tô
dĩa
飲食
1một dĩa
2hai dĩa
3ba dĩa