戻る
ベトナム語
学習
ガイド
クイズ
お気に入り
Open main menu
← 一覧に戻る
tô
ボール
カテゴリ:
飲食
説明
どんぶり・椀などを数える助数詞(杯)
数の例
một tô
1 - 1杯
hai tô
2 - 2杯
ba tô
3 - 3杯
例文
Một tô phở
フォー一杯
Hai tô cơm
ご飯二杯
練習
この助数詞を使ったクイズを受ける