一覧に戻る

ボール

カテゴリ: 飲食

説明

どんぶり・椀などを数える助数詞(杯)

数の例

một tô
1 - 1杯
hai tô
2 - 2杯
ba tô
3 - 3杯

例文

Một tô phở
フォー一杯
Hai tô cơm
ご飯二杯