返回
越南语
学习
指南
测验
收藏
Open main menu
← 返回全部量词
đứa
孩子
类别:
人
说明
用于非正式地计数小孩
数字示例
một đứa
1 - 一个孩子
hai đứa
2 - 两个孩子
ba đứa
3 - 三个孩子
例句
Hai đứa trẻ đang chơi
两个孩子正在玩
Một đứa bé khóc
一个婴儿在哭
练习
用此量词参加测验