学习并掌握越南语计数量词
点击「查看详情」查看每个量词的完整信息
| 越南语 | English | 类别 | 数字示例 | 操作 |
|---|---|---|---|---|
người | people, person | People | 1một người 2hai người 3ba người +2 更多 | |
đứa | child | People | 1một đứa 2hai đứa 3ba đứa | |
con | animals | Animals | 1một con 2hai con 3ba con +1 更多 | |
chú | small animals | Animals | 1một chú 2hai chú 3ba chú | |
cái | objects, things | Objects | 1một cái 2hai cái 3ba cái +1 更多 | |
chiếc | vehicles, machines | Objects | 1một chiếc 2hai chiếc 3ba chiếc | |
quyển | book | Objects | 1một quyển 2hai quyển 3ba quyển | |
ly | glasses, cups | Food & Drink | 1một ly 2hai ly 3ba ly | |
tô | bowl | Food & Drink | 1một tô 2hai tô 3ba tô | |
dĩa | plates | Food & Drink | 1một dĩa 2hai dĩa 3ba dĩa |
显示 1 至 10 共 40 条结果