← 返回全部量词

chú只(小动物)

类别: 动物

说明

用于亲昵地计数小动物

数字示例

một chú
1 - 一只小动物
hai chú
2 - 两只小动物
ba chú
3 - 三只小动物

例句

Một chú chim nhỏ
一只小鸟
Hai chú chuột
两只老鼠