返回
越南语
学习
指南
测验
收藏
Open main menu
← 返回全部量词
chú
只(小动物)
类别:
动物
说明
用于亲昵地计数小动物
数字示例
một chú
1 - 一只小动物
hai chú
2 - 两只小动物
ba chú
3 - 三只小动物
例句
Một chú chim nhỏ
一只小鸟
Hai chú chuột
两只老鼠
练习
用此量词参加测验